ăn giá
Định nghĩa
- Động từ:
- Thỏa thuận, chấp nhận một mức giá cụ thể: Hành động hai bên (người mua và người bán) cùng đồng ý với một mức giá đã được đề xuất hoặc thương lượng.
- Đạt được thỏa thuận về giá cả: Kết quả của quá trình mặc cả, trả giá, khi cả hai bên tìm được mức giá chung để giao dịch.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau hai ngày thương lượng, hai công ty cuối cùng đã ăn giá với nhau.
- Mặt hàng này hiếm, nếu họ chịu ăn giá theo đề nghị của anh thì nên mua ngay.
- Việc mua bán chỉ có thể tiến hành khi đôi bên đã ăn giá.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ăn giá với ai": thỏa thuận giá với một đối tác cụ thể.
- Chúng tôi đang cố gắng ăn giá với đối tác Nhật Bản về hợp đồng nguyên liệu.
- "đã ăn giá": nhấn mạnh trạng thái đã đạt được thỏa thuận.
- Hai bên đã ăn giá, giờ chỉ còn ký kết hợp đồng.
Biến thể và từ gần giống
- Thỏa thuận giá (cụm danh từ): hành động hoặc kết quả của việc ăn giá.
- Cuộc thỏa thuận giá diễn ra rất căng thẳng.
- Chốt giá (động từ): hành động quyết định mức giá cuối cùng, thường là bước sau cùng của việc ăn giá.
- Sau khi ăn giá, hai bên đồng ý chốt giá ở mức 100 nghìn đồng một sản phẩm.
Từ đồng nghĩa
- Đồng ý giá: chấp nhận mức giá.
- Thương lượng thành công: đạt được thỏa thuận sau khi bàn bạc.
Từ trái nghĩa
- Bỏ giá: từ chối mức giá, không chấp nhận.
- Không ăn giá: không đạt được thỏa thuận về giá.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ăn giá" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mua bán, kinh doanh, thương mại, đặc biệt là trong các cuộc đàm phán, thương lượng.
- Đây là một thuật ngữ thông dụng trong giao dịch thị trường, thể hiện sự đồng thuận giữa các bên tham gia.